clever clogs

Học thuật
Thân thiện
clever clogs

A student raises his hand eagerly, the clever clogs of the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thông tục):
    • Người hay thể hiện sự thông minh, hiểu biết của mình một cách khoe khoang, làm người khác khó chịu: "clever clogs" dùng để chỉ một người luôn tỏ ra mình biết mọi thứ thường xuyên sửa lỗi hoặc chỉ dẫn người khác một cách tự phụ, khiến người nghe cảm thấy bực mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oh, don't be such a clever clogs! I know how to do it. (Ồ, đừng làm ra vẻ thông thái thế! Tôi biết cách làm rồi.)
    • He's a bit of a clever clogs, always correcting people's grammar. (Anh ta hơi bị thể hiện, lúc nào cũng sửa ngữ pháp của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng với hàm ý châm biếm hoặc trêu chọc, không phải một lời khen. nhấn mạnh vào thái độ tự phụ, hay "lên mặt dạy đời" hơn trí thông minh thực sự.
    • Just because you read the manual doesn't mean you have to be a clever clogs about it. (Chỉ cậu đọc sách hướng dẫn không có nghĩa cậu phải tỏ ra ta đây biết tuốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Know-it-all (n): người tự cho biết tuốt. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • He's such a know-it-all in meetings. (Anh ta đúng một tay "biết tuốt" trong các cuộc họp.)
  • Smart aleck / smart alec (n): người hay tỏ ra láu cá, khôn vặt hay cãi lại.
    • That smart aleck always has a sarcastic answer. (Tay khôn vặt đó lúc nào cũng câu trả lời mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Smarty-pants (n): người hay thể hiện, tỏ ra khôn ngoan (cách nói hơi trẻ con hoặc châm biếm).
  • Wise guy (n): kẻ tự cho khôn, hay tỏ ra ngạo mạn (thường mang nghĩa tiêu cực).
Lưu ý
  • "Clever clogs" một từ lóng nguồn gốc từ tiếng Anh Anh. Từ "clogs" ở đây không liên quan đến nghĩa đen "đôi guốc gỗ" một phần của thành ngữ cố định.
  • Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, như giữa bạn bè, người thân hoặc để trêu đùa ( có thể hơi bực mình).
clever clogs

A student raises his hand eagerly, the clever clogs of the class.

Noun
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)kẻ tự cho rằng mình thông thạo mọi sự trên đời

Từ đồng nghĩa